matter of course
/'mætərəv'kɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Việc tất nhiên, việc đương nhiên: Một điều gì đó được coi là hiển nhiên, tự động hoặc không thể tránh khỏi trong một tình huống cụ thể, thường không cần phải suy nghĩ hay thảo luận thêm.
Tính từ (thường dùng trong cụm "as a matter of course"):
- Tất nhiên, đương nhiên: Mô tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách thường lệ, tự động, như một phần của quy trình bình thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- For him, helping his neighbors is a matter of course. (Đối với anh ấy, việc giúp đỡ hàng xóm là một việc tất nhiên.)
- In that company, a background check is a matter of course for all new hires. (Ở công ty đó, kiểm tra lý lịch là một việc đương nhiên đối với mọi nhân viên mới.)
Tính từ (trong cụm "as a matter of course"):
- The system updates as a matter of course every night. (Hệ thống cập nhật một cách đương nhiên mỗi đêm.)
- She sends a thank-you email as a matter of course after every meeting. (Cô ấy gửi email cảm ơn một cách tất nhiên sau mỗi cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to accept/take something as a matter of course": chấp nhận điều gì một cách hiển nhiên, không thắc mắc.
- We now take high-speed internet as a matter of course, but it was a luxury not long ago. (Giờ đây chúng ta chấp nhận internet tốc độ cao một cách hiển nhiên, nhưng nó từng là một thứ xa xỉ không lâu trước đây.)
"to follow as a matter of course": xảy ra một cách tự nhiên, là hệ quả tất yếu.
- If you break the rules, punishment will follow as a matter of course. (Nếu bạn vi phạm quy định, hình phạt sẽ xảy ra một cách tất yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Routine (n/adj): thói quen, thường lệ; thường xuyên. (Nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại theo thói quen.)
- Automatic (adj): tự động. (Nhấn mạnh tính không cần suy nghĩ hoặc can thiệp.)
- Foregone conclusion (n): kết quả có thể đoán trước. (Thường dùng cho kết quả của một quá trình hơn là một thói quen.)
Từ đồng nghĩa
- Natural outcome: kết quả tự nhiên.
- Inevitable result: kết quả không thể tránh khỏi.
- Standard procedure: thủ tục tiêu chuẩn.
Thành ngữ liên quan
Goes without saying: hiển nhiên, khỏi phải nói. (Nhấn mạnh sự hiển nhiên của một ý kiến hoặc sự thật.)
- It goes without saying that safety is our top priority. (Hiển nhiên là an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
Part and parcel of: là một phần tất yếu của.
- Dealing with difficult clients is part and parcel of the job in customer service. (Xử lý khách hàng khó tính là một phần tất yếu của công việc dịch vụ khách hàng.)
danh từ
- việc tất nhiên
tính từ
- tất nhiên, đương nhiên